Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tách rời" (1)
tách rời
Tiếng Anh
Động từto detach
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
The engine completely detached from the aircraft wing.
Từ liên quan "tách rời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tách rời" (2)
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
The engine completely detached from the aircraft wing.
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
The engine detached from the aircraft wing.
